辞儀
じぎ
jigi
Âm Hán-Việt: TỪ NGHI
Cách đọc khác: じんぎ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.bow; bowing (and greeting)
usu. お〜
- danh từdanh từ + するít dùng
2.declining; refusing
じぎ
jigi
Âm Hán-Việt: TỪ NGHI
Cách đọc khác: じんぎ
1.bow; bowing (and greeting)
usu. お〜
2.declining; refusing