Kaori Dict

さじ加減

さじかげん

sajikagen

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.measured amount (esp. of medicine); dosing; quantity; prescription

  2. danh từ

    2.manner of seasoning

  3. danh từthành ngữ

    3.making adjustments based on experience; doing something by feel; skill; knack

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

さじ加減 (さじかげん) — measured amount (esp. of medicine); dosing; quantity; prescription | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict