Kaori Dict

婿

むこ

muko

N1

Âm Hán-Việt: TẾ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

  1. 1.con rể; chồng; dâu
  1. danh từ

    1.husband; groom

  2. danh từ

    2.(one's) son-in-law

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is Mary's son-in-law.

  • His son-in-law completely recovered from his illness.

  • His son-in-law was transferred to an overseas branch.

  • His son-in-law will be the heir to the enormous fortune.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婿 (むこ) — con rể; chồng; dâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict