Kaori Dict

敵陣

てきじん

tekijin

Âm Hán-Việt: ĐỊCH TRẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.enemy camp; enemy line

  2. danh từshogi

    2.last 3 rows of the board

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The general decided to launch an offensive against the enemy camp.

  • They attempted to break through the enemy line.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敵陣 (てきじん) — enemy camp; enemy line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict