Kaori Dict

船積み

ふなづみ

funazumi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.lading; shipment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The lack of modern post facilities caused trouble for many shippers.

  • It must have been broken during shipping.

  • Would you please inform me of the expected shipping date?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船積み (ふなづみ) — lading; shipment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict