Kaori Dict

巡り合わせ

めぐりあわせ

meguriawase

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fortune; fate; chance; coincidence; (stroke of) luck

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The lot fell to her to help him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡り合わせ (めぐりあわせ) — fortune; fate; chance; coincidence; (stroke of) luck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict