Kaori Dict

水牢

みずろう

mizurou

Âm Hán-Việt: THUỶ LAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(punishment by being placed in a) water-filled chamber

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水牢 (みずろう) — (punishment by being placed in a) water-filled chamber | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict