水蘚
みずごけ
mizugoke
Âm Hán-Việt: THUỶ TIỂN
Cách viết khác: 水苔 · Cách đọc khác: ミズゴケ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.sphagnum; peat moss; bog moss
みずごけ
mizugoke
Âm Hán-Việt: THUỶ TIỂN
Cách viết khác: 水苔 · Cách đọc khác: ミズゴケ
1.sphagnum; peat moss; bog moss