Kaori Dict

Tiển

moss

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xian3, li4
Tiếng Hàn

moss

Từ chứa chữ này · dễ trước

こけkokeĐÀI

enmoss · short plants resembling moss (incl. other bryophytes, lichens, very small spermatophytes, etc.)

thông dụng
せんたいsentaiTIỂN ĐÀI

enmoss; bryophyte

ひかりごけhikarigokeQUANG TIỂN

enluminous moss

せんたいがくsentaigakuTIỂN ĐÀI HỌC

enbryology

せんたいしょくぶつsentaishokubutsuTIỂN ĐÀI THỰC VẬT

enbryophyte (any of three groups of non-vascular land plants, incl. mosses, hornworts and liverworts)

みずごけmizugokeTHUỶ TIỂN

ensphagnum; peat moss; bog moss

すぎごけsugigokeSAM ĐÀI

enhaircap moss

せんるいsenruiTIỂN LOẠI

enmosses (non-vascular plants of class Bryopsida)

こうやのまんねんごけkouyanomannengoke

enClimacium japonicum (species of moss)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘚 (Tiển) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict