字義Nghĩa
rêu, địa ymáy dịch
xiǎnTIỂN
- 1.rêu
- 2.địa y
- 3.rêu trên tường ẩm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 鮮 [xiān] chỉ âm.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 蘚苔rêu
- 苔蘚rêu
- 泥炭蘚rêu than bùn kết tảng (Sphagnum palustre)
- 赤蘚醇erythritol, một loại cồn đường
- 赤蘚糖醇erythritol, một loại cồn đường