學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rêu, địa ymáy dịch

xiǎnTIỂN

  1. 1.rêu
  2. 2.địa y
  3. 3.rêu trên tường ẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

藓 (形声。从苃,鲜声。本义苔藓) 同本义。植物学名词。隐花植物的一类,茎叶很小,没有根,生在阴湿的地方 如文字,称为藓书) 藓xiǎn隐花植物的一类,茎叶小,有假根,多生在阴湿处。可保持水土,少数可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [xiān] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 藓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict