學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘚苔
蘚苔
giản thể:
藓苔
xiǎn
tái
[ㄒㄧㄢˇ ㄊㄞˊ]
TIỂN ĐÀI
1.
rêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
青苔
qīngtái
rêu
苔
tāi
dùng trong 舌苔[she2 tai1]
苔
tái
rêu; địa y; rêu tản
蘚
xiǎn
rêu
海苔
hǎitái
rong biển nori
生苔
shēngtái
phủ rêu
綠苔
lǜtái
tảo xanh
舌苔
shétāi
(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)
逐字解
Từng chữ trong từ
蘚
tiển
rêu, địa y
苔
đài, đầy
rêu, địa y
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
仙台
Xiāntái
Sendai, thành phố ở đông bắc Nhật Bản
仙臺
Xiāntái
Sendai, thủ phủ của tỉnh Miyagi 宮城縣|宫城县[Gong1 cheng2 xian4] ở đông bắc Nhật Bản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藓苔 nghĩa là gì? · Kaori Dict