學華語Kaori Dict

仙台

Xiāntái

ㄒㄧㄢ ㄊㄞˊ

TIÊN ĐÀI

  1. 1.Sendai, thành phố ở đông bắc Nhật Bản

Cách đọc khác:XiāntáiSendai, thủ phủ của tỉnh Miyagi 宮城縣|宫城县[Gong1 cheng2 xian4] ở đông bắc Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    北海道在仙臺的北方。

    Běihǎidào zài Xiāntái de běifāng。

    Hokkaido nằm ở phía bắc của Sendai

  • 2

    她今年春天要去仙臺。

    tā jīnnián chūntiān yào qù Xiāntái。

    Năm nay xuân này cô ấy sẽ đi tới Sendai

  • 3

    這是一張仙臺市的地圖。

    zhè shì yī zhāng Xiāntái shì de dìtú。

    Đây là bản đồ thành phố Sendai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仙台 nghĩa là gì? · Kaori Dict