苔
tāi
[ㄊㄞ]
ĐÀI

例句Câu ví dụ
- 1
今年四月,苔絲在教會集會上分享了她的經驗。
jīnnián Sìyuè, tāi sī zàijiào huìjí huì shàngfēn xiǎng le tā de jīngyàn。
Tessa đã chia sẻ kinh nghiệm của mình tại buổi họp giáo hội vào tháng Tư năm nay
[ㄊㄞ]
ĐÀI

今年四月,苔絲在教會集會上分享了她的經驗。
jīnnián Sìyuè, tāi sī zàijiào huìjí huì shàngfēn xiǎng le tā de jīngyàn。
Tessa đã chia sẻ kinh nghiệm của mình tại buổi họp giáo hội vào tháng Tư năm nay