學華語Kaori Dict

苔蘚

giản thể: 苔藓

táixiǎn

ㄊㄞˊ ㄒㄧㄢˇ

ĐÀI TIỂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    朝南看的時間久的話,後腦是會長出苔蘚的。

    cháo nán kàn de shíjiān jiǔ dehuà, hòunǎo shì huìzhǎng chū táixiǎn de。

    Nếu nhìn về phía nam trong thời gian dài, phần sau đầu sẽ mọc rêu.

  • 2

    讓苔蘚蓋上我的墳墓吧。

    ràng táixiǎn gàishang wǒ de fénmù ba。

    Để rêu phủ lên ngôi mộ của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苔藓 nghĩa là gì? · Kaori Dict