Kaori Dict

水杯

みずさかずき

mizusakazuki

Âm Hán-Việt: THUỶ BÔI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.farewell cups of water

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水杯 (みずさかずき) — farewell cups of water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict