Kaori Dict

面皰

にきび

nikibi

N1

Âm Hán-Việt: DIỆN PHÁO

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.mụn; bọng mụn; mụn đầu đen
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.pimple; acne

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't get rid of my pimples.

  • I can't get rid of my pimples.

  • Her face is covered with pimples.

  • Oliver has an acne problem.

  • Two weeks after being admitted to hospital my acne suddenly started to disappear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面皰 (にきび) — mụn; bọng mụn; mụn đầu đen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict