Kaori Dict

水晶体

すいしょうたい

suishoutai

Âm Hán-Việt: THUỶ TINH THỂ

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.crystalline lens (of the eye)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水晶体 (すいしょうたい) — crystalline lens (of the eye) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict