Kaori Dict

水飲み

みずのみ

mizunomi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(act of) drinking water

  2. danh từ

    2.(water) drinking container; glass; tumbler

  3. danh từviết tắt

    3.peasant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's a drinking fountain by the tennis court.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水飲み (みずのみ) — (act of) drinking water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict