Kaori Dict

追手

おいて

oite

Âm Hán-Việt: TRUY THỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pursuer; pursuing party; posse

  2. danh từcổvăn viết trang trọng

    2.tailwind; favorable wind; fair wind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追手 (おいて) — pursuer; pursuing party; posse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict