鳶口
とびぐち
tobiguchi
Âm Hán-Việt: DIÊN KHẨU
Cách viết khác: とび口・トビ口 · Cách đọc khác: トビぐち・トビグチ
意味Nghĩa
- danh từ
1.fire hook; firefighter's hook
とびぐち
tobiguchi
Âm Hán-Việt: DIÊN KHẨU
Cách viết khác: とび口・トビ口 · Cách đọc khác: トビぐち・トビグチ
1.fire hook; firefighter's hook