Kaori Dict

輪伐

りんばつ

rinbatsu

Âm Hán-Việt: LUÂN PHẠT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.logging in order by area

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪伐 (りんばつ) — logging in order by area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict