Kaori Dict

野生

やせい

yasei

N1

Âm Hán-Việt: DÃ SINH

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.hoang dã; sống hoang
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.wild

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.growing wild; living in the wild

  3. đại từcổnam giới hay dùngkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    3.I; me

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fields abound in wild flowers.

  • A fox is a wild animal.

  • I'm afraid of wild animals.

  • I like studying wild flowers.

  • I like wild flowers.

  • This kind of rose grows wild.

  • What is your favorite wild animal?

  • This area abounds in wild animals.

  • Foxes are wild and wary animals.

  • Wild animals live in the jungle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野生 (やせい) — hoang dã; sống hoang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict