Kaori Dict

在家

ざいけ

zaike

Âm Hán-Việt: TẠI GIA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)Buddhism

    1.layperson; layman; laywoman; laity

  2. danh từ

    2.country home; farmhouse; cottage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在家 (ざいけ) — layperson; layman; laywoman; laity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict