Kaori Dict

尻目

しりめ

shirime

Âm Hán-Việt: KHÀO MỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.looking at from the corner of one's eye; sidelong glance

  2. danh từ

    2.disregarding; ignoring

    as ...を尻目に

  3. danh từ

    3.faceless ghost with an eye in its rump

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻目 (しりめ) — looking at from the corner of one's eye; sidelong glance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict