Kaori Dict

尻軽

しりがる

shirigaru

Âm Hán-Việt: KHÀO KHINH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.loose; promiscuous; unfaithful; wanton; of loose morals

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.quick; brisk; energetic; active

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.rash; thoughtless; careless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặc cái váy đó trông bạn như gái gọi ấy.

    When you wear that dress, you look like a slut.

  • We look on her as a loose woman.

  • Yesterday, a man told me that I sleep around too much.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻軽 (しりがる) — loose; promiscuous; unfaithful; wanton; of loose morals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict