Kaori Dict

窮追

きゅうつい

kyuutsui

Âm Hán-Việt: CÙNG TRUY

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cornered; driven to the wall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮追 (きゅうつい) — cornered; driven to the wall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict