Kaori Dict

よそ見

よそみ

yosomi

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 125

Nghĩa

  1. 1.nhìn sang bên; nhìn xa
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.looking away; looking aside

  2. danh từ

    2.outsider's perspective; observer's view

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boys, stop staring off into space in class!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

よそ見 (よそみ) — nhìn sang bên; nhìn xa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict