Kaori Dict

照応

しょうおう

shouou

Âm Hán-Việt: CHIẾU ƯNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.correspondence; being in accordance with; anaphora

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照応 (しょうおう) — correspondence; being in accordance with; anaphora | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict