Kaori Dict

宵寝

よいね

yoine

Âm Hán-Việt: TIÊU TẨM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going to bed early

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.taking an afternoon nap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宵寝 (よいね) — going to bed early | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict