蛸足
たこあし
takoashi
Âm Hán-Việt: SAO TÚC
Cách viết khác: タコ足・たこ足 · Cách đọc khác: タコあし
意味Nghĩa
- bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ
1.many-legged; octopus-like
たこあし
takoashi
Âm Hán-Việt: SAO TÚC
Cách viết khác: タコ足・たこ足 · Cách đọc khác: タコあし
1.many-legged; octopus-like