蛸壺
たこつぼ
takotsubo
Âm Hán-Việt: SAO HỒ
Cách viết khác: タコ壺 · Cách đọc khác: タコツボ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.octopus pot
- danh từthường viết bằng kana
2.foxhole (in a battlefield)
- danh từthường viết bằng kana
3.bubble; echo chamber
たこつぼ
takotsubo
Âm Hán-Việt: SAO HỒ
Cách viết khác: タコ壺 · Cách đọc khác: タコツボ
1.octopus pot
2.foxhole (in a battlefield)
3.bubble; echo chamber