小童
こわっぱ
kowappa
Âm Hán-Việt: TIỂU ĐỒNG
Cách viết khác: 小わっぱ · Cách đọc khác: こわらわ・こわらべ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanamiệt thị
1.boy; child; youth; brat
こわっぱ
kowappa
Âm Hán-Việt: TIỂU ĐỒNG
Cách viết khác: 小わっぱ · Cách đọc khác: こわらわ・こわらべ
1.boy; child; youth; brat