Kaori Dict

小歌

こうた

kouta

Âm Hán-Việt: TIỂU CA

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.kouta (Heian-era court lady's song accompanying the men's ōuta); court lady singing a kouta

  2. danh từlịch sử

    2.ditty; ballad; short, hummable, popular tune from Muromachi period to early Edo period

  3. danh từlịch sử

    3.kyogen kouta; style of kyogen song based on the Muromachi songs, often a love ballad

  4. danh từ

    4.noh kouta; unusual style of noh song based on the Muromachi songs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小歌 (こうた) — kouta (Heian-era court lady's song accompanying the men's ōuta); court lady singing a kouta | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict