Kaori Dict

執政

しっせい

shissei

Âm Hán-Việt: CHẤP CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.administration; government; administrator; chief executive

  2. danh từlịch sử

    2.consul (of the French republic; 1799-1804)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

執政 (しっせい) — administration; government; administrator; chief executive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict