Kaori Dict

域内貿易

いきないぼうえき

ikinaiboueki

Âm Hán-Việt: VỰC NỘI MẬU DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.regional trade; intra-trade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

域内貿易 (いきないぼうえき) — regional trade; intra-trade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict