Kaori Dict

遠称

えんしょう

enshou

Âm Hán-Việt: VIỄN XƯNG

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.distal pronoun (indicating distance from both speaker and listener)

    e.g. あれ, あそこ, あちら

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠称 (えんしょう) — distal pronoun (indicating distance from both speaker and listener) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict