Kaori Dict

覆滅

ふくめつ

fukumetsu

Âm Hán-Việt: PHÚC DIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từvăn viết trang trọng

    1.complete overthrow; complete destruction; ruination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覆滅 (ふくめつ) — complete overthrow; complete destruction; ruination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict