Kaori Dict

宝物殿

ほうもつでん

houmotsuden

Âm Hán-Việt: BẢO VẬT ĐIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(shrine) repository or treasure house; (shrine) sanctuary

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝物殿 (ほうもつでん) — (shrine) repository or treasure house; (shrine) sanctuary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict