Kaori Dict

浮腰

うきごし

ukigoshi

Âm Hán-Việt: PHÙ YÊU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wavering; unsteady

  2. danh từmartial arts

    2.floating hip throw (judo)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮腰 (うきごし) — wavering; unsteady | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict