Kaori Dict

林業

りんぎょう

ringyou

N1

Âm Hán-Việt: LÂM NGHIỆP

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.ngành rừng; quản lý rừng; khai thác gỗ
  1. danh từ

    1.forestry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

林業 (りんぎょう) — ngành rừng; quản lý rừng; khai thác gỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict