Kaori Dict

星宿

せいしゅく

seishuku

Âm Hán-Việt: TINH TÚC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.constellation

  2. danh từcổastronomy

    2.mansion (any of the Chinese constellations used to divide the ecliptic into 28 positions)

  3. danh từastronomy

    3.Chinese "star" constellation (one of the 28 mansions)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星宿 (せいしゅく) — constellation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict