Kaori Dict

弄る

いじる

ijiru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.điều chỉnh; chơi đùa; can thiệp; làm thay đổi
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to finger; to touch; to play with; to fiddle with; to toy with

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to make changes to; to tinker with; to fiddle with; to tamper with

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    3.to dabble in; to do as a hobby; to play around with

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    4.to tease; to make fun of

    also as イジる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng nghịch điện thoại lúc ăn.

  • Don't play with that key!

  • The documents were tampered with.

  • The kid is clanging away with his toy.

  • What needs to be changed to get this to work?

  • Please stop playing with your hat.

  • He took advantage of the good weather to do some gardening.

  • Tom always comments on my clothes.

  • Tom is always using his smartphone.

  • Paul is always groping women.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄る (いじる) — điều chỉnh; chơi đùa; can thiệp; làm thay đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict