Kaori Dict

老いる

おいる

oiru

N1

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.lão hóa; già đi; trở nên già
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to age; to grow old

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.

    The poor old woman had her bag stolen again.

  • She looked after her old mother.

  • He felt himself growing old.

  • Living is growing old, nothing more.

  • You must think of your old parents at home.

  • You can't teach an old dog new tricks.

  • As they grow old, many people become unable to look after themselves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老いる (おいる) — lão hóa; già đi; trở nên già | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict