Kaori Dict

冥加

みょうが

myouga

Âm Hán-Việt: MINH GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.divine protection; divine blessing; providence

  2. tính từ đuôi な

    2.blessed; fortunate; lucky

  3. danh từviết tắt

    3.monetary offering (to a temple or shrine)

  4. danh từviết tắtlịch sử

    4.form of Edo-period business tax

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥加 (みょうが) — divine protection; divine blessing; providence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict