Kaori Dict

獺祭

だっさい

dassai

Âm Hán-Việt: THÁT TẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.arraying a number of reference books in order to compose poetry; literary composition crammed with maxims, ancient episodes, legends, etc.

  2. danh từ

    2.otters lining a catch of fish on a river bank; (people) making offerings (esp. of fish)

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獺祭 (だっさい) — arraying a number of reference books in order to compose poetry; literary composition crammed with maxims, ancient episodes, legends, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict