Kaori Dict

山人

やまびと

yamabito

Âm Hán-Việt: SƠN NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mountain folk; hermit

  2. danh từ

    2.mountain wizard

  3. danh từ

    3.word used as part of a pseudonym by artists, writers, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山人 (やまびと) — mountain folk; hermit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict