Kaori Dict

山鳩

やまばと

yamabato

Âm Hán-Việt: SƠN CƯU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mountain-dwelling dove

  2. danh từ

    2.Oriental turtle dove; rufous turtle dove

  3. danh từ

    3.white-bellied green pigeon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山鳩 (やまばと) — mountain-dwelling dove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict