Kaori Dict

山霊

さんれい

sanrei

Âm Hán-Việt: SƠN LINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.guardian spirit of a mountain; mountain god

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山霊 (さんれい) — guardian spirit of a mountain; mountain god | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict