Kaori Dict

聳える

そびえる

sobieru

N1

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.cao vút; nổi bật; tráng lệ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to rise (of a building, mountain, etc.); to tower; to soar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đỉnh núi cao trên cả tầng mây.

    The peak rises above the clouds.

  • Ngọn núi đó mọc lên sừng sững giữa vùng đồng bằng đó.

    The mountain rises above the plain.

  • The peak rises above the clouds.

  • Mt. Fuji soars heavenward.

  • Mt. Fuji was above the clouds.

  • The skyscraper rose above the other buildings around.

  • In the distance you can see Mt. Fuji through the morning mist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聳える (そびえる) — cao vút; nổi bật; tráng lệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict